ngọn cỏ

ngọn cỏ

Một con bò đang gặm ngọn cỏ trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần trên cùng của cây cỏ: "ngọn cỏ" chỉ phần cao nhất, thường đầu cọng cỏ, nơi non hoặc bông cỏ. Đây bộ phận mảnh mai, yếu ớt, dễ bị lay động bởi gió.
    • Hình ảnh ẩn dụ về sự nhỏ bé, yếu ớt: "ngọn cỏ" thường được dùng để von những điều nhỏ nhoi, mong manh, không đáng kể trong thế giới rộng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ chỉ bộ phận cây:

    • Những ngọn cỏ non mềm mại đung đưa trong gió. (Phần trên cùng của cây cỏ non lay động nhẹ nhàng trước gió.)
    • Giọt sương đọng trên ngọn cỏ lấp lánh dưới ánh nắng. (Hạt sương nằmđầu cọng cỏ sáng lấp lánh.)
  • Danh từ mang tính ẩn dụ:

    • Trước thiên nhiên hùng vĩ, con người chỉ như một ngọn cỏ. (Con người nhỏ bé, yếu đuối so với sức mạnh của thiên nhiên.)
    • Đừng coi thường ngọn cỏ, cũng sức sống mãnh liệt. (Đừng xem thường điều nhỏ bé, vẫn khả năng tồn tại vươn lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ngọn cỏ rác": cỏ dại, cỏdụng, thường dùng để chỉ những thứ tầm thường, không giá trị.

    • Anh ta xem đối thủ như ngọn cỏ rác, không đáng để tâm. (Anh ta coi đối thủ thứgiá trị, không cần chú ý.)
  • "Ngọn cỏ may": một loại cỏ hạt bám vào quần áo, thường gợi hình ảnh hoài niệm, gắn bó với đồng quê.

    • Ngọn cỏ may vương trên ống quần gợi nhớ tuổi thơ. (Hạt cỏ may bám vào quần áo làm nhớ về thời thơ ấu.)
  • "Như ngọn cỏ trước gió": thành ngữ chỉ sự yếu ớt, dễ bị tác động, không khả năng chống đỡ.

    • Thân phận người nô lệ như ngọn cỏ trước gió, không thể tự quyết. (Số phận người nô lệ yếu ớt, bị chi phối bởi hoàn cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ (danh từ): thực vật thân mềm, thấp, mọc hoang hoặc trồng làm thức ăn cho gia súc.

    • Cỏ mọc xanh tốt trên cánh đồng. (Thực vật thân mềm phát triển mạnh trên đồng ruộng.)
  • Ngọn (danh từ): phần cao nhất, đầu mút của một vật (cây, núi, lửa).

    • Ngọn lửa bùng cháy dữ dội. (Phần cao nhất của lửa cháy mạnh.)
  • Cọng cỏ (danh từ): thân nhỏ, dài của cây cỏ.

    • Mỗi cọng cỏ đều sức sống riêng. (Mỗi thân cỏ nhỏ đều khả năng sống độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngọn cây (khi nói về cây lớn hơn): phần trên cùng của cây.
  • Chồi non (khi nói về phần mới mọc của cỏ): phần non, mềm của cây cỏ.
  • Cỏ non: cỏ còn nhỏ, chưa phát triển hoàn chỉnh.
Thành ngữ liên quan
  • Cỏ may vương tóc: hình ảnh gợi sự nhẹ nhàng, lãng mạn, thường liên quan đến kỷ niệm xưa.

    • Cỏ may vương tóc em, làm tôi nhớ mãi. (Hạt cỏ may bám vào tóc em, gợi kỷ niệm khó quên.)
  • Ngọn cỏ đau lòng: ẩn dụ cho nỗi buồn nhỏ nhoi, sâu kín.

    • Nỗi buồn ấy chỉ như ngọn cỏ đau lòng, lặng lẽ trong tôi. (Nỗi buồn nhỏ bé, âm thầm trong lòng.)

Từ chứa "ngọn cỏ"